雷達操縱員 lôi đạt thao túng viên Hán Việt: lôi đạt thao túng viên Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 操 (thao) + 縱 (túng) + 員 (viên)Hán Việtlôi đạt thao túng viênCấu tạo雷 + 達 + 操 + 縱 + 員 · lôi + đạt + thao + túng + viên nghĩa thành phần: lôi + đạt + thao + túng + viên Nghĩa EngCihui 雷達操縱員 éidá cāozòngyuán n. radarman M:ge/¹míng