雷達示波器 léi dá shì bō qì · lôi đạt kì ba khí Hán Việt: lôi đạt kì ba khí · Pinyin: léi dá shì bō qì Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Pinyinléi dá shì bō qìHán Việtlôi đạt kì ba khíCấu tạo雷 + 達 + 示 + 波 + 器 · lôi + đạt + kì + ba + khí nghĩa thành phần: lôi + đạt + kì + ba + khí