電動液壓式 diàn dòng yè yā shì · điện động dịch áp thức Hán Việt: điện động dịch áp thức · Pinyin: diàn dòng yè yā shì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 液 (dịch) + 壓 (áp) + 式 (thức)Pinyindiàn dòng yè yā shìHán Việtđiện động dịch áp thứcCấu tạo電 + 動 + 液 + 壓 + 式 · điện + động + dịch + áp + thức nghĩa thành phần: điện + động + dịch + áp + thức