電動照像術

điện động chiếu tượng thuật

Hán Việt: điện động chiếu tượng thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (động) + (chiếu) + (tượng) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電動照像術 iàndòng zhàoxiàngshù n. telephotography