電子佈告欄 điện tử bố cáo lan Hán Việt: điện tử bố cáo lan Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 佈 (bố) + 告 (cáo) + 欄 (lan)Hán Việtđiện tử bố cáo lanCấu tạo電 + 子 + 佈 + 告 + 欄 · điện + tử + bố + cáo + lan nghĩa thành phần: điện + tử + bố + cáo + lan Nghĩa EngCihui 電子布告欄 iànzǐ bùgàolán n. electronic bulletin boards M:²kuài