電子刻版機 điện tử khắc bản ki Hán Việt: điện tử khắc bản ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 刻 (khắc) + 版 (bản) + 機 (ki)Hán Việtđiện tử khắc bản kiCấu tạo電 + 子 + 刻 + 版 + 機 · điện + tử + khắc + bản + ki nghĩa thành phần: điện + tử + khắc + bản + ki