電子加速器 điện tử gia tốc khí Hán Việt: điện tử gia tốc khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)Hán Việtđiện tử gia tốc khíCấu tạo電 + 子 + 加 + 速 + 器 · điện + tử + gia + tốc + khí nghĩa thành phần: điện + tử + gia + tốc + khí