電子投影器 diàn zǐ tóu yǐng qì · điện tử đầu ảnh khí Hán Việt: điện tử đầu ảnh khí · Pinyin: diàn zǐ tóu yǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 器 (khí)Pinyindiàn zǐ tóu yǐng qìHán Việtđiện tử đầu ảnh khíCấu tạo電 + 子 + 投 + 影 + 器 · điện + tử + đầu + ảnh + khí nghĩa thành phần: điện + tử + đầu + ảnh + khí