電子會計機 điện tử hội kế ki Hán Việt: điện tử hội kế ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 會 (hội) + 計 (kế) + 機 (ki)Hán Việtđiện tử hội kế kiCấu tạo電 + 子 + 會 + 計 + 機 · điện + tử + hội + kế + ki nghĩa thành phần: điện + tử + hội + kế + ki