電子束雕刻 diàn zǐ shù diāo kè · điện tử thúc điêu khắc Hán Việt: điện tử thúc điêu khắc · Pinyin: diàn zǐ shù diāo kè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 束 (thúc) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc)Pinyindiàn zǐ shù diāo kèHán Việtđiện tử thúc điêu khắcCấu tạo電 + 子 + 束 + 雕 + 刻 · điện + tử + thúc + điêu + khắc nghĩa thành phần: điện + tử + thúc + điêu + khắc