電子翻譯機 điện tử phiên dịch ki Hán Việt: điện tử phiên dịch ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 機 (ki)Hán Việtđiện tử phiên dịch kiCấu tạo電 + 子 + 翻 + 譯 + 機 · điện + tử + phiên + dịch + ki nghĩa thành phần: điện + tử + phiên + dịch + ki Nghĩa EngCihui 電子翻譯機 iànzǐ fānyìjī n. electronic translator M:¹tái