電子計時儀 điện tử kế thì nghi Hán Việt: điện tử kế thì nghi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 計 (kế) + 時 (thì) + 儀 (nghi)Hán Việtđiện tử kế thì nghiCấu tạo電 + 子 + 計 + 時 + 儀 · điện + tử + kế + thì + nghi nghĩa thành phần: điện + tử + kế + thì + nghi