電子設備櫃 diàn zǐ shè bèi guì · điện tử thiết bị quỹ Hán Việt: điện tử thiết bị quỹ · Pinyin: diàn zǐ shè bèi guì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 櫃 (quỹ)Pinyindiàn zǐ shè bèi guìHán Việtđiện tử thiết bị quỹCấu tạo電 + 子 + 設 + 備 + 櫃 · điện + tử + thiết + bị + quỹ nghĩa thành phần: điện + tử + thiết + bị + quỹ