電子遊樂場

diànzǐ yóulèchǎng điện tử du nhạc tràng

Hán Việt: điện tử du nhạc tràng · Pinyin: diànzǐ yóulèchǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (du) + (nhạc) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui arcade