電子郵件轟炸

điện tử bưu kiện oanh tạc

Hán Việt: điện tử bưu kiện oanh tạc

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (bưu) + (kiện) + (oanh) + (tạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui electronic mail bombing