電子電器垃圾
điện tử điện khí lạp ngập
Hán Việt: điện tử điện khí lạp ngập · Pinyin: diàn zǐ diàn qì lā jī
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 電 (điện) + 器 (khí) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)
Hán Việt: điện tử điện khí lạp ngập · Pinyin: diàn zǐ diàn qì lā jī
Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 電 (điện) + 器 (khí) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)