電子驅蚊器

diàn zi qū wén qì điện tử khu văn khí

Hán Việt: điện tử khu văn khí · Pinyin: diàn zi qū wén qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (khu) + (văn) + (khí)