電子體溫計 diàn zǐ tǐ wēn jì · điện tử thể ôn kế Hán Việt: điện tử thể ôn kế · Pinyin: diàn zǐ tǐ wēn jì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 體 (thể) + 溫 (ôn) + 計 (kế)Pinyindiàn zǐ tǐ wēn jìHán Việtđiện tử thể ôn kếCấu tạo電 + 子 + 體 + 溫 + 計 · điện + tử + thể + ôn + kế nghĩa thành phần: điện + tử + thể + ôn + kế