電容測量器
điện dung trắc lượng khí
Hán Việt: điện dung trắc lượng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 容 (dung) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)
Hán Việt: điện dung trắc lượng khí
Cấu tạo: 電 (điện) + 容 (dung) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)