電容脈波計 điện dung mạch ba kế Hán Việt: điện dung mạch ba kế Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 容 (dung) + 脈 (mạch) + 波 (ba) + 計 (kế)Hán Việtđiện dung mạch ba kếCấu tạo電 + 容 + 脈 + 波 + 計 · điện + dung + mạch + ba + kế nghĩa thành phần: điện + dung + mạch + ba + kế