電局 điện cục Hán Việt: điện cục Tổng quan Cấu tạo: 电 (điện) + 局 (cục)Hán Việtđiện cụcCấu tạo电 + 局 · điện + cục nghĩa thành phần: điện + cục Từ liên quan Gần nghĩa局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局