電影剪輯機 điện ảnh tiễn tập ki Hán Việt: điện ảnh tiễn tập ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 剪 (tiễn) + 輯 (tập) + 機 (ki)Hán Việtđiện ảnh tiễn tập kiCấu tạo電 + 影 + 剪 + 輯 + 機 · điện + ảnh + tiễn + tập + ki nghĩa thành phần: điện + ảnh + tiễn + tập + ki Nghĩa EngCihui 電影剪輯機 iànyǐng jiǎnjíjī n. film-editing machine M:¹tái/¹jià/²bù