電影控制器 điện ảnh khống chế khí Hán Việt: điện ảnh khống chế khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việtđiện ảnh khống chế khíCấu tạo電 + 影 + 控 + 制 + 器 · điện + ảnh + khống + chế + khí nghĩa thành phần: điện + ảnh + khống + chế + khí