電影製片商
điện ảnh chế phiến thương
Hán Việt: điện ảnh chế phiến thương · Pinyin: diàn yǐng zhì piàn shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 製 (chế) + 片 (phiến) + 商 (thương)
Hán Việt: điện ảnh chế phiến thương · Pinyin: diàn yǐng zhì piàn shāng
Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 製 (chế) + 片 (phiến) + 商 (thương)