電控引爆器 điện khống dẫn bạo khí Hán Việt: điện khống dẫn bạo khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 控 (khống) + 引 (dẫn) + 爆 (bạo) + 器 (khí)Hán Việtđiện khống dẫn bạo khíCấu tạo電 + 控 + 引 + 爆 + 器 · điện + khống + dẫn + bạo + khí nghĩa thành phần: điện + khống + dẫn + bạo + khí