電業管理局
điện nghiệp quản lí cục
Hán Việt: điện nghiệp quản lí cục
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電業管理局 iànyè guǎnlǐjú p.w. electric power administration M:¹jiā