電氣化區段 diàn qì huà qū duàn · điện khí hóa khu đoạn Hán Việt: điện khí hóa khu đoạn · Pinyin: diàn qì huà qū duàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 化 (hóa) + 區 (khu) + 段 (đoạn)Pinyindiàn qì huà qū duànHán Việtđiện khí hóa khu đoạnCấu tạo電 + 氣 + 化 + 區 + 段 · điện + khí + hóa + khu + đoạn nghĩa thành phần: điện + khí + hóa + khu + đoạn