電氣化改造 diàn qì huà gǎi zào · điện khí hóa cải tạo Hán Việt: điện khí hóa cải tạo · Pinyin: diàn qì huà gǎi zào Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 化 (hóa) + 改 (cải) + 造 (tạo)Pinyindiàn qì huà gǎi zàoHán Việtđiện khí hóa cải tạoCấu tạo電 + 氣 + 化 + 改 + 造 · điện + khí + hóa + cải + tạo nghĩa thành phần: điện + khí + hóa + cải + tạo