電測水位計 điện trắc thủy vị kế Hán Việt: điện trắc thủy vị kế Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 測 (trắc) + 水 (thủy) + 位 (vị) + 計 (kế)Hán Việtđiện trắc thủy vị kếCấu tạo電 + 測 + 水 + 位 + 計 · điện + trắc + thủy + vị + kế nghĩa thành phần: điện + trắc + thủy + vị + kế