電磁離合器

diàn cí lí hé qì điện từ li hợp khí

Hán Việt: điện từ li hợp khí · Pinyin: diàn cí lí hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (li) + (hợp) + (khí)