電纜敷設圖 diàn lǎn fū shè tú · điện lãm phu thiết đồ Hán Việt: điện lãm phu thiết đồ · Pinyin: diàn lǎn fū shè tú Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 敷 (phu) + 設 (thiết) + 圖 (đồ)Pinyindiàn lǎn fū shè túHán Việtđiện lãm phu thiết đồCấu tạo電 + 纜 + 敷 + 設 + 圖 · điện + lãm + phu + thiết + đồ nghĩa thành phần: điện + lãm + phu + thiết + đồ