電纜連接器

diàn lǎn lián jiē qì điện lãm liên tiếp khí

Hán Việt: điện lãm liên tiếp khí · Pinyin: diàn lǎn lián jiē qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (lãm) + (liên) + (tiếp) + (khí)