電腦化地鐵 điện não hóa địa thiết Hán Việt: điện não hóa địa thiết Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 化 (hóa) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Hán Việtđiện não hóa địa thiếtCấu tạo電 + 腦 + 化 + 地 + 鐵 · điện + não + hóa + địa + thiết nghĩa thành phần: điện + não + hóa + địa + thiết Nghĩa EngCihui 電腦化地鐵 iànnǎohuà dìtiě n. computerized subway