電腦化策略 điện não hóa sách lược Hán Việt: điện não hóa sách lược Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 化 (hóa) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtđiện não hóa sách lượcCấu tạo電 + 腦 + 化 + 策 + 略 · điện + não + hóa + sách + lược nghĩa thành phần: điện + não + hóa + sách + lược Nghĩa EngCihui computerisation strategy