電腦導向語言

điện não đạo hướng ngữ ngôn

Hán Việt: điện não đạo hướng ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (đạo) + (hướng) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電腦導向語言 iànnǎo dǎoxiàng yǔyán n. computer-oriented language