電腦工程師

diàn nǎo gōng chéng shī điện não công trình sư

Hán Việt: điện não công trình sư · Pinyin: diàn nǎo gōng chéng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (công) + (trình) + (sư)