電腦操作員 điện não thao tác viên Hán Việt: điện não thao tác viên Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 操 (thao) + 作 (tác) + 員 (viên)Hán Việtđiện não thao tác viênCấu tạo電 + 腦 + 操 + 作 + 員 · điện + não + thao + tác + viên nghĩa thành phần: điện + não + thao + tác + viên Nghĩa EngCihui computer operator