電腦照相機

diàn nǎo zhào xiāng jī điện não chiếu tương ki

Hán Việt: điện não chiếu tương ki · Pinyin: diàn nǎo zhào xiāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (não) + (chiếu) + (tương) + (ki)