電腦發燒友
điện não phát thiêu hữu
Hán Việt: điện não phát thiêu hữu · Pinyin: diàn nǎo fā shāo yǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 友 (hữu)
Hán Việt: điện não phát thiêu hữu · Pinyin: diàn nǎo fā shāo yǒu
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 友 (hữu)