電腦輔助教學
điện não phụ trợ giáo học
Hán Việt: điện não phụ trợ giáo học
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 教 (giáo) + 學 (học)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為英語Computer Assisted Instruction的意譯。英語縮寫為CAI。利用電腦龐大的記憶能力,迅捷的運算能力與生動的畫面,設計成簡易、明瞭的程式,使得電腦的使用者能達到自學的目的。
Eng
- Cihui 電腦輔助教學 iànnǎo fǔzhù jiāoxué n. computer-aided instruction (CAI)