電腦顯示器 điện não hiển kì khí Hán Việt: điện não hiển kì khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtđiện não hiển kì khíCấu tạo電 + 腦 + 顯 + 示 + 器 · điện + não + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: điện + não + hiển + kì + khí