電視接收管 điện thị tiếp thu quản Hán Việt: điện thị tiếp thu quản Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 接 (tiếp) + 收 (thu) + 管 (quản)Hán Việtđiện thị tiếp thu quảnCấu tạo電 + 視 + 接 + 收 + 管 · điện + thị + tiếp + thu + quản nghĩa thành phần: điện + thị + tiếp + thu + quản