電視播音員 diàn shì bō yīn yuán · điện thị bá âm viên Hán Việt: điện thị bá âm viên · Pinyin: diàn shì bō yīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 播 (bá) + 音 (âm) + 員 (viên)Pinyindiàn shì bō yīn yuánHán Việtđiện thị bá âm viênCấu tạo電 + 視 + 播 + 音 + 員 · điện + thị + bá + âm + viên nghĩa thành phần: điện + thị + bá + âm + viên