電視演播室 điện thị diễn bá thất Hán Việt: điện thị diễn bá thất Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 演 (diễn) + 播 (bá) + 室 (thất)Hán Việtđiện thị diễn bá thấtCấu tạo電 + 視 + 演 + 播 + 室 · điện + thị + diễn + bá + thất nghĩa thành phần: điện + thị + diễn + bá + thất