電視發射塔
điện thị phát xạ tháp
Hán Việt: điện thị phát xạ tháp · Pinyin: diàn shì fā shè tǎ
Tổng quan
cột truyền hình: tháp truyền hình
Nghĩa
Việt
- Cihui cột truyền hình: tháp truyền hình
- Cihui cột truyền hình; tháp truyền hình。發射電視廣播的天線,支架結構的形狀像塔。通稱電視塔。
Eng
- Cihui 電視發射塔 iànshì fāshètǎ n. television transmitting tower M:⁴zuò