電視的歷史 diàn shì dì lì shǐ · điện thị đích lịch sử Hán Việt: điện thị đích lịch sử · Pinyin: diàn shì dì lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 的 (đích) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyindiàn shì dì lì shǐHán Việtđiện thị đích lịch sửCấu tạo電 + 視 + 的 + 歷 + 史 · điện + thị + đích + lịch + sử nghĩa thành phần: điện + thị + đích + lịch + sử