電話交換機
điện thoại giao hoán ki
Hán Việt: điện thoại giao hoán ki
Tổng quan
tổng đài
Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng đài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為電話用戶進行互相連通的機器。
Eng
- Cihui 電話交換機 iànhuà jiāohuànjī n. telephone switchboard M:¹tái/¹jià
ja
- JMdict telephone switchboard