電話接線生
điện thoại tiếp tuyến sanh
Hán Việt: điện thoại tiếp tuyến sanh · Pinyin: diàn huà jiē xiàn shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 生 (sanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 電話接線生 iànhuà jiēxiànshēng n. telephone operator M:ge/¹míng/²wèi