霧化良好的 vụ hóa lương hảo đích Hán Việt: vụ hóa lương hảo đích Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 化 (hóa) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việtvụ hóa lương hảo đíchCấu tạo霧 + 化 + 良 + 好 + 的 · vụ + hóa + lương + hảo + đích nghĩa thành phần: vụ + hóa + lương + hảo + đích