霧島號戰艦 wù dǎo hào zhàn jiàn · vụ đảo hào chiến hạm Hán Việt: vụ đảo hào chiến hạm · Pinyin: wù dǎo hào zhàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 島 (đảo) + 號 (hào) + 戰 (chiến) + 艦 (hạm)Pinyinwù dǎo hào zhàn jiànHán Việtvụ đảo hào chiến hạmCấu tạo霧 + 島 + 號 + 戰 + 艦 · vụ + đảo + hào + chiến + hạm nghĩa thành phần: vụ + đảo + hào + chiến + hạm